in the books

/ɪn ðə bʊks/
preposition phrase
  1. (thành ngữ) Xong; kết luận; có thể được coi là một vấn đề kỷ lục.
    (idiomatic) Finished; concluded; able to be regarded as a matter of record.
    Two Bird swishes and a Johnny Davis three-point air ball later, the victory was in the books.
    Hai cú vung chim và một quả bóng khí ba điểm của Johnny Davis sau đó, chiến thắng đã thuộc về.
🎬 Nghe “in the books” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish